Việc kiểm tra độ nguyên vẹn của vật liệu nằm ở trung tâm quá trình sản xuất các bộ phận đồng hồ chất lượng cao. Đối với thép không gỉ, các nhà sản xuất tiến hành kiểm tra độ cứng để đảm bảo khả năng chống ăn mòn đạt trên 500 theo thang đo Vickers. Các tinh thể sapphire tổng hợp cũng phải trải qua một bộ kiểm tra riêng, yêu cầu khả năng chịu trầy xước đạt mức cao hơn 9 trên thang đo Mohs. Các kim loại đặc biệt như titan và đồng thanh đòi hỏi quy trình kiểm tra kỹ lưỡng hơn thông qua phân tích quang phổ. Quy trình này xác minh thành phần kim loại nằm trong sai số cho phép rất khắt khe là ±0,5%. Vì sao điều này lại quan trọng? Bởi vì việc đảm bảo các thông số này chính xác sẽ ngăn chặn hiện tượng các chi tiết bị mài mòn quá nhanh và duy trì tính nhất quán về ngoại hình của toàn bộ các bộ phận trong suốt thời gian sử dụng.
Mỗi bộ phận thô đều trải qua hai lần xác minh:
Hệ thống quản lý chất lượng của nhà cung cấp được kiểm toán định kỳ hai lần mỗi năm theo tiêu chuẩn y tế ISO 13485, với các chỉ số hiệu suất bao gồm:
| Tham số kiểm toán | Yêu cầu tối thiểu |
|---|---|
| Khả năng truy xuất nguồn gốc vật liệu | tài liệu lô đầy đủ 100% |
| Tỷ lệ sản phẩm đạt chất lượng ngay lần đầu | ≥99.4% |
| Đóng cửa hành động khắc phục | ≤72 giờ |
Yêu cầu chấp nhận không khuyết tật bắt buộc tuân thủ 100% trên tất cả các tham số. Các cuộc kiểm toán thất bại sẽ dẫn đến việc tạm ngưng ngay lập tức việc lựa chọn nguồn cung cho đến khi nguyên nhân gốc được xác định và khắc phục—giảm 63% khuyết tật trong chuỗi cung ứng so với các phương pháp lấy mẫu truyền thống.
Việc kiểm tra cách thức tất cả các bộ phận chuyển động phối hợp với nhau là yếu tố then chốt trong quá trình lắp ráp đồng hồ. Điều này bao gồm việc kiểm tra các bộ phận như cơ thoát (escapement) – điều khiển việc đo thời gian, bánh lắc (balance wheel) – điều tiết chuyển động, và hệ thống bánh răng (gear train) – truyền năng lượng xuyên suốt toàn bộ cơ cấu. Các kỹ thuật viên lành nghề dựa vào các dụng cụ chuyên biệt để phát hiện sự cố ngay khi chúng xảy ra, chú ý đến các điểm ma sát bất thường, các chỉ số biên độ không ổn định hoặc các vấn đề liên quan đến việc truyền năng lượng giữa các thành phần. Việc phát hiện sớm các khuyết tật nhỏ ở những chi tiết như càng khóa (pallet fork) hay trống dây cót (mainspring barrel) có thể ngăn ngừa những sự cố nghiêm trọng hơn về sau. Sửa chữa những vấn đề này ngay từ đầu cũng giúp tiết kiệm chi phí – theo kinh nghiệm ngành, chi phí gia công lại giảm khoảng một phần ba – đồng thời đảm bảo mọi thành phần đều đạt yêu cầu kiểm tra độ chính xác nghiêm ngặt trước khi được lắp vào sản phẩm cuối cùng.
Kiểm soát quy trình thống kê, hay viết tắt là SPC, đưa việc phân tích dữ liệu thời gian thực vào quá trình gia công CNC khi sản xuất các bộ phận đồng hồ như vỏ, vành bezel và những chi tiết nhỏ như núm điều chỉnh. Các phép đo quan trọng nhất được chú ý đặc biệt. Ví dụ như chiều rộng càng (lug width), yêu cầu phải nằm trong dung sai chỉ 0,01 mm, cùng với bước ren của núm điều chỉnh cũng phải chính xác tuyệt đối. Các thông số kỹ thuật này được theo dõi bằng biểu đồ kiểm soát – loại biểu đồ mà mọi người thường nhắc đến – cùng với các chỉ số Cpk. Khi bất kỳ phép đo nào lệch ra ngoài giới hạn bình thường đã thiết lập, máy móc cần được hiệu chỉnh ngay lập tức. Các nhà máy áp dụng phương pháp này báo cáo rằng tỷ lệ phế phẩm giảm khoảng 42% so với phương pháp kiểm tra thủ công truyền thống. Điều này có nghĩa là duy trì độ chính xác ở mức micromet cực kỳ khắt khe, ngay cả khi sản xuất hàng nghìn chi tiết trên dây chuyền.
Các hệ thống AOI sử dụng camera độ phân giải cao kết hợp với phần mềm trí tuệ nhân tạo thông minh để phát hiện các khuyết tật bề mặt nhỏ nhất xuống tới khoảng 5 micron. Các hệ thống này so sánh các bản quét 3D chi tiết với thiết kế CAD gốc nhằm kiểm tra xem bánh răng và cơ cấu thoát có đáp ứng đúng thông số kỹ thuật hay không. Đối với các phép đo thực sự chính xác, máy đo tọa độ (CMM) được sử dụng. Máy này có thể đo ổ bi đá quý và bánh răng cỡ nhỏ với độ chính xác tuyệt vời — chỉ trong phạm vi ±0,001 mm. Mức độ chính xác này đảm bảo các chi tiết đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt ISO 9001 mà không phụ thuộc vào các phép đo thủ công vốn có thể sai lệch. Việc phân tích các xu hướng khuyết tật giúp nhà sản xuất cải tiến quy trình sản xuất của mình theo thời gian. Các xưởng sản xuất hàng đầu báo cáo rằng việc triển khai đúng cách các kỹ thuật kiểm tra tiên tiến này giúp giảm lượng vật liệu lãng phí và công việc sửa chữa lại khoảng 40%.
Trước khi một chiếc đồng hồ rời khỏi nhà máy, nó phải trải qua nhiều vòng kiểm tra độ bền để đảm bảo mọi chức năng hoạt động ổn định và đáng tin cậy. Độ chính xác về thời gian được kiểm tra ở sáu vị trí khác nhau trong khoảng hai tuần, toàn bộ quá trình được đồng bộ hóa với đồng hồ nguyên tử. Đối với những bộ máy cơ học cao cấp, độ sai lệch cũng phải nằm trong giới hạn rất khắt khe — ví dụ như từ trừ 4 giây đến cộng 6 giây mỗi ngày theo tiêu chuẩn COSC. Về dự trữ năng lượng, các nhà sản xuất tiến hành thử nghiệm bằng cách để đồng hồ chạy hết năng lượng hoàn toàn nhằm xác minh xem thời lượng dự trữ có đúng như thông số công bố hay không, chẳng hạn khoảng 72 giờ, chênh lệch vài giờ. Ngoài ra còn có nhiều loại kiểm tra môi trường khác nhằm đảm bảo những chiếc đồng hồ này có thể chịu đựng được mọi điều kiện thực tế mà chúng gặp phải.
Các nhà sản xuất sử dụng thép không gỉ, đá sapphire tổng hợp và các hợp kim đặc chủng như titan và đồng thau.
SPC bao gồm việc phân tích và theo dõi dữ liệu thời gian thực nhằm duy trì độ chính xác cao trong đo lường, giảm thiểu tỷ lệ loại bỏ chi tiết.
Việc này đảm bảo đồng hồ đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độ chính xác, dự trữ năng lượng và độ bền trong môi trường.